Thông Tin OGC Nice vs Stade Brestois 29 01/02/2026 - French Ligue 1

Trang OGC Nice vs Stade Brestois 29 ngày 01/02/2026 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận French Ligue 1 thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

French Ligue 1

OGC Nice

2 - 2
Kết thúc01/02/2026 · 23:15

Stade Brestois 29

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

OGC Nice4-2-3-1
31M.Dupé
92J.Clauss
37K.Oppong
4D.Bonfim
2A.Abdi
24C.Vanhoutte
99S.A.Samed
25M.A.Cho
8M.Sanson
10S.Diop
11E.Wahi
Stade Brestois 294-2-3-1
30G.Coudert
77K.Lala
5B.Chardonnet
44S.Coulibaly
27D.Guindo
13J.Chotard
8H.Magnetti
10R.DelCastillo
23K.Doumbia
14R.LabeauLascary
19L.Ajorque

OGC Nice 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Dupé
31 M.DupéG
J.Clauss
92 J.ClaussD
K.Oppong
37 K.OppongD
D.Bonfim
4 D.BonfimD · C
A.Abdi
2 A.AbdiD
C.Vanhoutte
24 C.VanhoutteM
S.A.Samed
99 S.A.SamedM
M.A.Cho
25 M.A.ChoM
M.Sanson
8 M.SansonM
S.Diop
10 S.DiopM
E.Wahi
11 E.WahiF

Dự bị

E.Wahi
22 E.Wahi
E.Wahi
30 E.Wahi
E.Wahi
33 E.Wahi
E.Wahi
20 E.Wahi
E.Wahi
21 E.Wahi
E.Wahi
80 E.Wahi
E.Wahi
6 E.Wahi
E.Wahi
23 E.Wahi
E.Wahi
32 E.Wahi

Stade Brestois 29 4-2-3-1

Đội hình chính

G.Coudert
30 G.CoudertG
K.Lala
77 K.LalaD
B.Chardonnet
5 B.ChardonnetD · C
S.Coulibaly
44 S.CoulibalyD
D.Guindo
27 D.GuindoD
J.Chotard
13 J.ChotardM
H.Magnetti
8 H.MagnettiM
R.DelCastillo
10 R.DelCastilloM
K.Doumbia
23 K.DoumbiaM
R.LabeauLascary
14 R.LabeauLascaryM
L.Ajorque
19 L.AjorqueF

Dự bị

L.Ajorque
24 L.Ajorque
L.Ajorque
99 L.Ajorque
L.Ajorque
33 L.Ajorque
L.Ajorque
1 L.Ajorque
L.Ajorque
71 L.Ajorque
L.Ajorque
26 L.Ajorque
L.Ajorque
7 L.Ajorque
L.Ajorque
4 L.Ajorque
L.Ajorque
12 L.Ajorque

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu01/02/2026
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 5 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home7
Type21
#1
Away5
Home6
Type2
#2
Away1
Home0
Type8
#3
Away6
Home2
Type22
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away3
Home5
Type3
#6
Away42
Home69
Type23
#7
Away15
Home21
Type24
#8
Away40
Home60
Type25
#9
Away4
Home6
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points