Thông Tin OGC Nice vs Stade Brestois 29 18/05/2025 - French Ligue 1

Trang OGC Nice vs Stade Brestois 29 ngày 18/05/2025 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận French Ligue 1 thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

French Ligue 1

OGC Nice

6 - 0
Kết thúc18/05/2025 · 02:00

Stade Brestois 29

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

OGC Nice3-4-2-1
1M.Bułka
33A.Mendy
64M.Bombito
4D.Bonfim
92J.Clauss
6H.Boudaoui
28B.Santamaria
26M.Bard
19B.Bouanani
29E.Guessand
24G.Laborde
Stade Brestois 294-1-2-1-2
40M.Bizot
7K.Lala
6E.Fernandes
3Niakhate·Ndiaye
2B·Locko
20P.L.Melou
45M.Camara
8H.Magnetti
9K.Doumbia
26M.P.Lage
19L.Ajorque

OGC Nice 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Bułka
1 M.BułkaG
A.Mendy
33 A.MendyD
M.Bombito
64 M.BombitoD
D.Bonfim
4 D.BonfimD · C
J.Clauss
92 J.ClaussM
H.Boudaoui
6 H.BoudaouiM
B.Santamaria
28 B.SantamariaM
M.Bard
26 M.BardM
B.Bouanani
19 B.BouananiM
E.Guessand
29 E.GuessandM
G.Laborde
24 G.LabordeF

Dự bị

G.Laborde
7 G.Laborde
G.Laborde
20 G.Laborde
G.Laborde
9 G.Laborde
G.Laborde
15 G.Laborde
G.Laborde
11 G.Laborde
G.Laborde
2 G.Laborde
G.Laborde
31 G.Laborde
G.Laborde
10 G.Laborde
G.Laborde
25 G.Laborde

Stade Brestois 29 4-1-2-1-2

Đội hình chính

M.Bizot
40 M.BizotG
K.Lala
7 K.LalaD
E.Fernandes
6 E.FernandesD
Niakhate·Ndiaye
3 Niakhate·NdiayeD
B·Locko
2 B·LockoD
P.L.Melou
20 P.L.MelouM
M.Camara
45 M.CamaraM
H.Magnetti
8 H.MagnettiM · C
K.Doumbia
9 K.DoumbiaM
M.P.Lage
26 M.P.LageF
L.Ajorque
19 L.AjorqueF

Dự bị

L.Ajorque
14 L.Ajorque
L.Ajorque
5 L.Ajorque
L.Ajorque
30 L.Ajorque
L.Ajorque
10 L.Ajorque
L.Ajorque
17 L.Ajorque
L.Ajorque
22 L.Ajorque
L.Ajorque
33 L.Ajorque
L.Ajorque
34 L.Ajorque
L.Ajorque
12 L.Ajorque

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores6 / 3 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 5 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away1
Home9
Type21
#2
Away30
Home39
Type24
#3
Away4
Home0
Type3
#4
Away90
Home91
Type23
#5
Away2
Home5
Type2
#6
Away0
Home1
Type8
#7
Away59
Home41
Type25
#8
Away9
Home9
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points