Thông Tin Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow 09/04/2026 - Russian Cup

Trang Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow ngày 09/04/2026 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận Russian Cup thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

Russian Cup

Zenit St. Petersburg

0 - 0
Kết thúc09/04/2026 · 00:45

Spartak Moscow

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Zenit St. Petersburg4-2-3-1
1E.Latyshonok
6V.Drkušić
33Nino
28N.Alip
3D.Santos
5W.Barrios
8Wendel
11L.Henrique
20Pedro
17A.Mostovoy
9J.Durán
Spartak Moscow4-2-3-1
98A.Maksimenko
97D.Denisov
3C.Wooh
4A.Djiku
47R.Zobnin
18N.Umyarov
68R.Litvinov
7P.Solari
83G.Fernandes
10Marquinhos
5E.Barco

Zenit St. Petersburg 4-2-3-1

Đội hình chính

E.Latyshonok
1 E.LatyshonokG
V.Drkušić
6 V.DrkušićD
Nino
33 NinoD
N.Alip
28 N.AlipD
D.Santos
3 D.SantosD · C
W.Barrios
5 W.BarriosM
Wendel
8 WendelM
L.Henrique
11 L.HenriqueM
Pedro
20 PedroM
A.Mostovoy
17 A.MostovoyM
J.Durán
9 J.DuránF

Dự bị

J.Durán
66 J.Durán
J.Durán
23 J.Durán
J.Durán
14 J.Durán
J.Durán
16 J.Durán
J.Durán
78 J.Durán
J.Durán
21 J.Durán
J.Durán
10 J.Durán
J.Durán
4 J.Durán
J.Durán
15 J.Durán
J.Durán
61 J.Durán
J.Durán
57 J.Durán
J.Durán
7 J.Durán

Spartak Moscow 4-2-3-1

Đội hình chính

A.Maksimenko
98 A.MaksimenkoG
D.Denisov
97 D.DenisovD
C.Wooh
3 C.WoohD
A.Djiku
4 A.DjikuD
R.Zobnin
47 R.ZobninD · C
N.Umyarov
18 N.UmyarovM
R.Litvinov
68 R.LitvinovM
P.Solari
7 P.SolariM
G.Fernandes
83 G.FernandesM
Marquinhos
10 MarquinhosM
E.Barco
5 E.BarcoF

Dự bị

E.Barco
56 E.Barco
E.Barco
91 E.Barco
E.Barco
11 E.Barco
E.Barco
35 E.Barco
E.Barco
24 E.Barco
62 E.Barco
E.Barco
1 E.Barco
E.Barco
2 E.Barco
40 E.Barco
E.Barco
9 E.Barco
E.Barco
27 E.Barco

Thông tin trận đấu

Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu09/04/2026
Giờ thi đấu00:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 6
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 7

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away27
Home35
Type24
#2
Away2
Home2
Type21
#3
Away3
Home1
Type3
#4
Away66
Home68
Type23
#5
Away4
Home3
Type2
#6
Away1
Home0
Type8
#7
Away3
Home4
Type22
#8
Away47
Home53
Type25
#9
Away0
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points