Thông Tin Racing Genk vs Real Betis 23/10/2025 - UEFA Europa League

Trang Racing Genk vs Real Betis ngày 23/10/2025 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận UEFA Europa League thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

UEFA Europa League

Racing Genk

0 - 0
Kết thúc23/10/2025 · 23:45

Real Betis

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Racing Genk4-2-3-1
1H.V.Crombrugge
27K.Nkuba
3M.Sadick
6M.Smets
18J.Kayembe
24N.Sattlberger
8B.Heynen
20K.Karetsas
17P.Hrošovský
19Y.Medina
9H.Oh
Real Betis4-2-3-1
1Á.Vallés
24A.Ruibal
5M.Bartra
16V.Gómez
12R.Rodríguez
18N.Deossa
6S.Altimira
7Antony
20G.LoCelso
17R.Riquelme
11C.Bakambu

Racing Genk 4-2-3-1

Đội hình chính

H.V.Crombrugge
1 H.V.CrombruggeG
K.Nkuba
27 K.NkubaD
M.Sadick
3 M.SadickD
M.Smets
6 M.SmetsD
J.Kayembe
18 J.KayembeD
N.Sattlberger
24 N.SattlbergerM
B.Heynen
8 B.HeynenM · C
K.Karetsas
20 K.KaretsasM
P.Hrošovský
17 P.HrošovskýM
Y.Medina
19 Y.MedinaM
H.Oh
9 H.OhF

Dự bị

H.Oh
30 H.Oh
H.Oh
71 H.Oh
H.Oh
14 H.Oh
H.Oh
34 H.Oh
H.Oh
44 H.Oh
H.Oh
29 H.Oh
H.Oh
23 H.Oh
H.Oh
38 H.Oh
H.Oh
99 H.Oh
H.Oh
28 H.Oh
H.Oh
21 H.Oh
H.Oh
32 H.Oh

Real Betis 4-2-3-1

Đội hình chính

Á.Vallés
1 Á.VallésG
A.Ruibal
24 A.RuibalD
M.Bartra
5 M.BartraD · C
V.Gómez
16 V.GómezD
R.Rodríguez
12 R.RodríguezD
N.Deossa
18 N.DeossaM
S.Altimira
6 S.AltimiraM
Antony
7 AntonyM
G.LoCelso
20 G.LoCelsoM
R.Riquelme
17 R.RiquelmeM
C.Bakambu
11 C.BakambuF

Dự bị

C.Bakambu
2 C.Bakambu
C.Bakambu
9 C.Bakambu
C.Bakambu
4 C.Bakambu
C.Bakambu
13 C.Bakambu
C.Bakambu
21 C.Bakambu
C.Bakambu
40 C.Bakambu
C.Bakambu
25 C.Bakambu
C.Bakambu
3 C.Bakambu
C.Bakambu
19 C.Bakambu
C.Bakambu
52 C.Bakambu
C.Bakambu
8 C.Bakambu
C.Bakambu
10 C.Bakambu

Thông tin trận đấu

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu23/10/2025
Giờ thi đấu23:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away3
Home1
Type21
#2
Away56
Home44
Type25
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away104
Home99
Type23
#5
Away36
Home46
Type24
#6
Away3
Home1
Type3
#7
Away7
Home4
Type22
#8
Away1
Home2
Type2