Thông Tin Paksi FC vs Győri ETO FC 22/02/2026 - Hungary Fizz Liga

Trang Paksi FC vs Győri ETO FC ngày 22/02/2026 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận Hungary Fizz Liga thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

Hungary Fizz Liga

Paksi FC

3 - 4
Kết thúc22/02/2026 · 23:30

Győri ETO FC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Paksi FC5-4-1
1Á.Kovácsik
11Z.Bevardi
24B.Lenzsér
30J.Szabó
5B.Vécsei
14E.Silye
17K.Hinora
19K.Horvath
8B.Balogh
18G.Gyurkits
29B.Tóth
Győri ETO FC4-2-3-1
16B.Megyeri
20Barnabás Bíró
21M.Csinger
24Miljan·Krpic
23D.Štefulj
27M.Vitális
6R.Tóth
11Nfansu Njie
80Ž.Gavrić
17S.Schön
7N.Benbouali

Paksi FC 5-4-1

Đội hình chính

Á.Kovácsik
1 Á.KovácsikG
Z.Bevardi
11 Z.BevardiD
B.Lenzsér
24 B.LenzsérD
J.Szabó
30 J.SzabóD · C
B.Vécsei
5 B.VécseiD
E.Silye
14 E.SilyeD
K.Hinora
17 K.HinoraM
K.Horvath
19 K.HorvathM
B.Balogh
8 B.BaloghM
G.Gyurkits
18 G.GyurkitsM
B.Tóth
29 B.TóthF

Dự bị

B.Tóth
26 B.Tóth
B.Tóth
15 B.Tóth
B.Tóth
7 B.Tóth
B.Tóth
20 B.Tóth
B.Tóth
22 B.Tóth
B.Tóth
6 B.Tóth
23 B.Tóth
B.Tóth
25 B.Tóth
B.Tóth
9 B.Tóth

Győri ETO FC 4-2-3-1

Đội hình chính

B.Megyeri
16 B.MegyeriG
20 Barnabás BíróD
M.Csinger
21 M.CsingerD
Miljan·Krpic
24 Miljan·KrpicD
D.Štefulj
23 D.ŠtefuljD
M.Vitális
27 M.VitálisM · C
R.Tóth
6 R.TóthM
11 Nfansu NjieM
Ž.Gavrić
80 Ž.GavrićM
S.Schön
17 S.SchönM
N.Benbouali
7 N.BenboualiF

Dự bị

N.Benbouali
25 N.Benbouali
64 N.Benbouali
N.Benbouali
10 N.Benbouali
90 N.Benbouali
N.Benbouali
47 N.Benbouali
N.Benbouali
76 N.Benbouali
N.Benbouali
2 N.Benbouali
N.Benbouali
14 N.Benbouali
N.Benbouali
19 N.Benbouali
N.Benbouali
99 N.Benbouali
N.Benbouali
18 N.Benbouali
N.Benbouali
96 N.Benbouali

Thông tin trận đấu

Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Away scores4 / 3 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home3
Type3
#1
Away6
Home4
Type22
#2
Away2
Home4
Type2
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away9
Home8
Type21
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away43
Home57
Type25
#7
Away101
Home127
Type23
#8
Away32
Home63
Type24
#9
Away1
Home8
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points