Thông Tin Nyiregyhaza vs Ujpest FC 24/01/2026 - Hungary Fizz Liga

Trang Nyiregyhaza vs Ujpest FC ngày 24/01/2026 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận Hungary Fizz Liga thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

Hungary Fizz Liga

Nyiregyhaza

1 - 1
Kết thúc24/01/2026 · 18:30

Ujpest FC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Nyiregyhaza3-5-2
63D.Kovács
98M.Drešković
15A.Temesvári
31L.Katona
10B.Manner
55B.Katona
12M.Kovacs
14D.Nagy
66B.Benczenleitner
9M.Kvasina
34B.Edomwonyi
Ujpest FC4-4-2
23D.Banai
2G.Bodnár
30J.Nunes
94P.Stronati
55A.Fiola
17A.Matko
18T.Lacoux
6D.Rasak
7G.Beridze
34M.Tučič
88M.Ljujic

Nyiregyhaza 3-5-2

Đội hình chính

D.Kovács
63 D.KovácsG
M.Drešković
98 M.DreškovićD
A.Temesvári
15 A.TemesváriD
L.Katona
31 L.KatonaD
B.Manner
10 B.MannerM
B.Katona
55 B.KatonaM
M.Kovacs
12 M.KovacsM
D.Nagy
14 D.NagyM · C
B.Benczenleitner
66 B.BenczenleitnerM
M.Kvasina
9 M.KvasinaF
B.Edomwonyi
34 B.EdomwonyiF

Dự bị

B.Edomwonyi
18 B.Edomwonyi
17 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
70 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
20 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
7 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
26 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
6 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
44 B.Edomwonyi
22 B.Edomwonyi
21 B.Edomwonyi
B.Edomwonyi
4 B.Edomwonyi

Ujpest FC 4-4-2

Đội hình chính

D.Banai
23 D.BanaiG
G.Bodnár
2 G.BodnárD
J.Nunes
30 J.NunesD
P.Stronati
94 P.StronatiD
A.Fiola
55 A.FiolaD · C
A.Matko
17 A.MatkoM
T.Lacoux
18 T.LacouxM
D.Rasak
6 D.RasakM
G.Beridze
7 G.BeridzeM
M.Tučič
34 M.TučičF
M.Ljujic
88 M.LjujicF

Dự bị

M.Ljujic
33 M.Ljujic
M.Ljujic
39 M.Ljujic
M.Ljujic
22 M.Ljujic
M.Ljujic
10 M.Ljujic
M.Ljujic
1 M.Ljujic
M.Ljujic
27 M.Ljujic
M.Ljujic
5 M.Ljujic
M.Ljujic
44 M.Ljujic
M.Ljujic
77 M.Ljujic
M.Ljujic
31 M.Ljujic
M.Ljujic
9 M.Ljujic
M.Ljujic
8 M.Ljujic

Thông tin trận đấu

Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 0 / 8 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home1
Type8
#1
Away0
Home1
Type3
#2
Away78
Home81
Type23
#3
Away0
Home1
Type4
#4
Away41
Home35
Type24
#5
Away49
Home51
Type25
#6
Away2
Home7
Type21
#7
Away8
Home5
Type2
#8
Away6
Home3
Type22
#9
Away4
Home4
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points