Thông Tin Hertha Berlin vs 1. FC Nürnberg 22/02/2025 - German Bundesliga 2

Trang Hertha Berlin vs 1. FC Nürnberg ngày 22/02/2025 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận German Bundesliga 2 thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

German Bundesliga 2

Hertha Berlin

0 - 0
Kết thúc22/02/2025 · 00:30

1. FC Nürnberg

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Hertha Berlin4-2-2-2
1T.Ernst
16J.Kenny
44L.Gechter
31M.Dardai
42D.Zeefuik
41P.Klemens
33M.Karbownik
10I.Maza
11F.Reese
7F. Niederlechner
39D.Scherhant
1. FC Nürnberg3-4-2-1
1J. Reichert
5T.Drexler
31R.Knoche
44O.Karafiat
32T.janisch
20C.Jander
18R.Lubach
21b.yilmaz
10J.Justvan
17J.Castrop
9S·Tzimas

Hertha Berlin 4-2-2-2

Đội hình chính

T.Ernst
1 T.ErnstG
J.Kenny
16 J.KennyD
L.Gechter
44 L.GechterD
M.Dardai
31 M.DardaiD
D.Zeefuik
42 D.ZeefuikD
P.Klemens
41 P.KlemensM
M.Karbownik
33 M.KarbownikM
I.Maza
10 I.MazaM
F.Reese
11 F.ReeseM
F. Niederlechner
7 F. NiederlechnerF
D.Scherhant
39 D.ScherhantF

Dự bị

D.Scherhant
24 D.Scherhant
D.Scherhant
22 D.Scherhant
D.Scherhant
18 D.Scherhant
D.Scherhant
45 D.Scherhant
D.Scherhant
37 D.Scherhant
D.Scherhant
35 D.Scherhant
D.Scherhant
20 D.Scherhant
D.Scherhant
6 D.Scherhant
D.Scherhant
27 D.Scherhant

1. FC Nürnberg 3-4-2-1

Đội hình chính

J. Reichert
1 J. ReichertG
T.Drexler
5 T.DrexlerD
R.Knoche
31 R.KnocheD
O.Karafiat
44 O.KarafiatD
T.janisch
32 T.janischM
C.Jander
20 C.JanderM
R.Lubach
18 R.LubachM
b.yilmaz
21 b.yilmazM
J.Justvan
10 J.JustvanM
J.Castrop
17 J.CastropM
S·Tzimas
9 S·TzimasF

Dự bị

S·Tzimas
3 S·Tzimas
S·Tzimas
6 S·Tzimas
S·Tzimas
28 S·Tzimas
S·Tzimas
4 S·Tzimas
S·Tzimas
35 S·Tzimas
S·Tzimas
26 S·Tzimas
S·Tzimas
2 S·Tzimas
S·Tzimas
36 S·Tzimas
S·Tzimas
33 S·Tzimas

Thông tin trận đấu

Giải đấuGerman Bundesliga 2
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home3
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away4
Home6
Type2
#3
Away33
Home55
Type24
#4
Away1
Home13
Type22
#5
Away2
Home2
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away48
Home52
Type25
#8
Away78
Home147
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points