Thông Tin Guangxi Pingguo FC(2018-2025) vs Chongqing Tonglianglong 05/10/2025 - Chinese Football League 1

Trang Guangxi Pingguo FC(2018-2025) vs Chongqing Tonglianglong ngày 05/10/2025 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận Chinese Football League 1 thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

Chinese Football League 1

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)

1 - 2
Kết thúc05/10/2025 · 18:30

Chongqing Tonglianglong

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)4-3-2-1
13J.Wang
36M.Yang
45W.Huang
4Y.Feng
34X.Rongjun
19Q.Chen
35Y.Zhu
10S.Asamoah
16Z.Zhang
8J.Hu
43M.Cheukoua
Chongqing Tonglianglong4-2-3-1
1H.Yao
24M.Liu
38Q.Ruan
4R.Sadauskas
3Y.Zhang
16Z.Zhang
8Z.Ji
9Leonardo
14X.Huang
26X.He
7Y.Xiang

Guangxi Pingguo FC(2018-2025) 4-3-2-1

Đội hình chính

J.Wang
13 J.WangG
M.Yang
36 M.YangD
W.Huang
45 W.HuangD · C
Y.Feng
4 Y.FengD
X.Rongjun
34 X.RongjunD
Q.Chen
19 Q.ChenD
Y.Zhu
35 Y.ZhuD
S.Asamoah
10 S.AsamoahM
Z.Zhang
16 Z.ZhangM
J.Hu
8 J.HuM
M.Cheukoua
43 M.CheukouaF

Dự bị

M.Cheukoua
5 M.Cheukoua
M.Cheukoua
1 M.Cheukoua
M.Cheukoua
39 M.Cheukoua
M.Cheukoua
33 M.Cheukoua
M.Cheukoua
32 M.Cheukoua
M.Cheukoua
29 M.Cheukoua
M.Cheukoua
28 M.Cheukoua
M.Cheukoua
27 M.Cheukoua
M.Cheukoua
22 M.Cheukoua
M.Cheukoua
20 M.Cheukoua
M.Cheukoua
17 M.Cheukoua
M.Cheukoua
11 M.Cheukoua

Chongqing Tonglianglong 4-2-3-1

Đội hình chính

H.Yao
1 H.YaoG
M.Liu
24 M.LiuD
Q.Ruan
38 Q.RuanD
R.Sadauskas
4 R.SadauskasD
Y.Zhang
3 Y.ZhangD
Z.Zhang
16 Z.ZhangM
Z.Ji
8 Z.JiM
Leonardo
9 LeonardoF
X.Huang
14 X.HuangM
X.He
26 X.HeD
Y.Xiang
7 Y.XiangF · C

Dự bị

Y.Xiang
5 Y.Xiang
Y.Xiang
40 Y.Xiang
Y.Xiang
15 Y.Xiang
Y.Xiang
17 Y.Xiang
Y.Xiang
20 Y.Xiang
Y.Xiang
22 Y.Xiang
Y.Xiang
23 Y.Xiang
Y.Xiang
27 Y.Xiang
Y.Xiang
30 Y.Xiang
Y.Xiang
31 Y.Xiang
Y.Xiang
33 Y.Xiang
Y.Xiang
2 Y.Xiang

Thông tin trận đấu

Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away61
Home60
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away50
Home50
Type25
#3
Away8
Home9
Type22
#4
Away38
Home44
Type24
#5
Away4
Home1
Type3
#6
Away0
Home1
Type8
#7
Away1
Home2
Type21
#8
Away3
Home3
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points