Thông Tin Avellino vs Sampdoria 10/01/2026 - Italian Serie B

Trang Avellino vs Sampdoria ngày 10/01/2026 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận Italian Serie B thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

Italian Serie B

Avellino

2 - 1
Kết thúc10/01/2026 · 21:00

Sampdoria

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Avellino3-5-2
30G.Daffara
3M.Sala
44L.Šimić
63A.Fontanarosa
2F.Missori
20M.Palumbo
6L.Palmiero
39M.Besaggio
29T.Cancellotti
7G.Tutino
14T.Biasci
Sampdoria3-5-2
1S.Ghidotti
25A.Ferrari
28O.Abildgaard
17D.Hadzikadunić
23F.Depaoli
33F.Conti
16L.Henderson
72A.Barák
10L.Cherubini
99M.Brunori
9M.Coda

Avellino 3-5-2

Đội hình chính

G.Daffara
30 G.DaffaraG
M.Sala
3 M.SalaD
L.Šimić
44 L.ŠimićD
A.Fontanarosa
63 A.FontanarosaD
F.Missori
2 F.MissoriM
M.Palumbo
20 M.PalumboM
L.Palmiero
6 L.PalmieroM · C
M.Besaggio
39 M.BesaggioM
T.Cancellotti
29 T.CancellottiM
G.Tutino
7 G.TutinoF
T.Biasci
14 T.BiasciF

Dự bị

T.Biasci
99 T.Biasci
T.Biasci
21 T.Biasci
T.Biasci
24 T.Biasci
T.Biasci
10 T.Biasci
T.Biasci
19 T.Biasci
T.Biasci
9 T.Biasci
T.Biasci
78 T.Biasci
T.Biasci
32 T.Biasci
T.Biasci
1 T.Biasci
T.Biasci
56 T.Biasci
T.Biasci
11 T.Biasci
T.Biasci
17 T.Biasci

Sampdoria 3-5-2

Đội hình chính

S.Ghidotti
1 S.GhidottiG
A.Ferrari
25 A.FerrariD · C
O.Abildgaard
28 O.AbildgaardD
D.Hadzikadunić
17 D.HadzikadunićD
F.Depaoli
23 F.DepaoliM
F.Conti
33 F.ContiM
L.Henderson
16 L.HendersonM
A.Barák
72 A.BarákM
L.Cherubini
10 L.CherubiniM
M.Brunori
99 M.BrunoriF
M.Coda
9 M.CodaF

Dự bị

M.Coda
7 M.Coda
M.Coda
21 M.Coda
M.Coda
44 M.Coda
M.Coda
50 M.Coda
M.Coda
20 M.Coda
M.Coda
30 M.Coda
M.Coda
31 M.Coda
M.Coda
11 M.Coda
M.Coda
94 M.Coda
M.Coda
98 M.Coda
M.Coda
80 M.Coda
M.Coda
14 M.Coda

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie B
Ngày thi đấu10/01/2026
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home3
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away11
Home2
Type22
#3
Away70
Home40
Type24
#4
Away2
Home5
Type2
#5
Away104
Home89
Type23
#6
Away60
Home40
Type25
#7
Away1
Home0
Type8
#8
Away3
Home3
Type3
#9
Away5
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points