Thông Tin Al-Raed SFC vs Al Diraiyah 26/12/2025 - Saudi Arabia Division 1

Trang Al-Raed SFC vs Al Diraiyah ngày 26/12/2025 tập trung vào dữ liệu thực tế của trận Saudi Arabia Division 1 thay vì tạo nội dung bài viết thủ công.

Saudi Arabia Division 1

Al-Raed SFC

2 - 3
Kết thúc26/12/2025 · 19:20

Al Diraiyah

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al-Raed SFC4-2-3-1
88M.Otaibi
24S.Al-Selouli
21O.Gonzalez
4Abdullah Hazazi
13A.Al-Yousif
5S.Tweh
8J.Narváez
45Y.Sobel
15Ahmed Shami
26Y.Bouzok
11Waleed Balkhair
Al Diraiyah4-2-3-1
23N.Al-Otaibi
12Taher Wadi
2A.AlFaraj
15O.Colley
21Mohamed Thaiban Hameran
8Ziyad Al Qahtani
14Ó.Rodríguez
17Clayton diandy
5S.Al-Farhan
7M.Marega
9G.Laborde

Al-Raed SFC 4-2-3-1

Đội hình chính

88 M.OtaibiG
S.Al-Selouli
24 S.Al-SelouliD
O.Gonzalez
21 O.GonzalezD · C
Abdullah Hazazi
4 Abdullah HazaziD
A.Al-Yousif
13 A.Al-YousifD
S.Tweh
5 S.TwehM
J.Narváez
8 J.NarváezM
Y.Sobel
45 Y.SobelM
Ahmed Shami
15 Ahmed ShamiM
Y.Bouzok
26 Y.BouzokM
11 Waleed BalkhairF

Dự bị

Waleed Balkhair
22 Waleed Balkhair
33 Waleed Balkhair
Waleed Balkhair
7 Waleed Balkhair
6 Waleed Balkhair
2 Waleed Balkhair
Waleed Balkhair
42 Waleed Balkhair
12 Waleed Balkhair
48 Waleed Balkhair
25 Waleed Balkhair

Al Diraiyah 4-2-3-1

Đội hình chính

23 N.Al-OtaibiG
12 Taher WadiD
A.AlFaraj
2 A.AlFarajD
O.Colley
15 O.ColleyD · C
21 Mohamed Thaiban HameranD
Ziyad Al Qahtani
8 Ziyad Al QahtaniM
Ó.Rodríguez
14 Ó.RodríguezM
Clayton diandy
17 Clayton diandyM
S.Al-Farhan
5 S.Al-FarhanM
M.Marega
7 M.MaregaM
G.Laborde
9 G.LabordeF

Dự bị

G.Laborde
16 G.Laborde
20 G.Laborde
G.Laborde
10 G.Laborde
G.Laborde
78 G.Laborde
G.Laborde
6 G.Laborde
G.Laborde
77 G.Laborde
G.Laborde
80 G.Laborde
G.Laborde
82 G.Laborde
G.Laborde
33 G.Laborde

Thông tin trận đấu

Giải đấuSaudi Arabia Division 1
Ngày thi đấu26/12/2025
Giờ thi đấu19:20
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home5
Type22
#1
Away44
Home56
Type25
#2
Away3
Home4
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away93
Home122
Type23
#5
Away1
Home3
Type3
#6
Away8
Home6
Type21
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away34
Home68
Type24
#9
Away4
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points